Chữ

斩

zhǎn HSK 7
斩 zhǎn HSK 7
  • 1. chặt đứt; chém
  • 2. (phương ngữ) tống tiền; chặt chém
  • 3. họ
Từ dùng 斩 như zhǎn (1)
Cấu trúc & nét viết
斩 zhǎn — chặt đứt; chém
斩 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét