Từ

目的 (mù dì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

目的 (mù dì) là một từ tiếng Trung: mục đích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 目的

名 míng danh từ

mục đích

我们旅行的目的是放松心情。

wǒ men lǚ xíng de mù dì shì fàng sōng xīn qíng

Mục đích của chuyến đi là để thư giãn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

目 mù — mục tiêu, hướng (nghĩa đen 'mắt', nghĩa bóng 'điều nhìn tới')

的 dì — bia, dấu, tâm điểm (điểm cụ thể được nhắm tới)

Cấu trúc & nét viết
1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 的 dì — tâm bia; hồng tâm
Xpinyin

的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét