Từ

剧目 (jù mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剧目 (jù mù) là một từ tiếng Trung: tiết mục kịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剧目

名 míng danh từ

tiết mục kịch

这个剧院今年推出了很多新剧目。

zhè ge jù yuàn jīn nián tuī chū le hěn duō xīn jù mù

Nhà hát này đã ra mắt nhiều tiết mục mới trong năm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剧 jù — kịch; biểu diễn sân khấu

目 mù — mục; mục lục; danh sách chương trình

Cấu trúc & nét viết
1 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét