Từ
醒目 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
醒目 (xǐng mù) là một từ tiếng Trung: nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 醒目
形 tính từ
nổi bật
她穿着一件醒目的红色外套。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác đỏ nổi bật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét