Từ

醒目 (xǐng mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

醒目 (xǐng mù) là một từ tiếng Trung: nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 醒目

形 xíng tính từ

nổi bật

她穿着一件醒目的红色外套。

tā chuān zhe yī jiàn xǐng mù de hóng sè wài tào

Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác đỏ nổi bật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

醒 xǐng — đánh thức, cảnh báo (đánh thức mắt theo nghĩa bóng)

目 mù — mắt (mục tiêu được đánh thức/cảnh báo)

Cấu trúc & nét viết
1 醒 xǐng — tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê

醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét