Từ

转让 (zhuǎn ràng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

转让 (zhuǎn ràng) là một từ tiếng Trung: chuyển nhượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转让

动 dòng động từ

chuyển nhượng

他决定转让公司股份。

tā jué dìng zhuǎn ràng gōng sī gǔ fèn

Anh ấy quyết định chuyển nhượng cổ phần công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuǎn — chuyển, dời (hành động di chuyển từ bên này sang bên khác)

让 ràng — nhượng, từ bỏ (hành động từ bỏ quyền hoặc quyền sở hữu)

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 让 ràng — nhường; nhường nhịn cho người khác

让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét