Chữ

砖

zhuān
  • 1. gạch (vật liệu xây dựng làm từ đất sét nung trong lò, thường hình chữ nhật hoặc vuông)
  • 2. vật hình chữ nhật giống viên gạch
  • 3. ẩn dụ chỉ tác phẩm thô sơ hoặc ý kiến nông cạn
Từ dùng 砖 như zhuān (0)
Cấu trúc & nét viết
砖 zhuān — gạch (vật liệu xây dựng làm từ đất sét nung trong lò, thường hình chữ nhật hoặc vuông)

砖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét