Từ
目录 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
目录 (mù lù) là một từ tiếng Trung: mục lục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 目录
名 danh từ
mục lục
这本书的目录很详细。
Mục lục của cuốn sách này rất chi tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét