Từ
盲目 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盲目 (máng mù) là một từ tiếng Trung: mù quáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盲目
形 tính từ
mù quáng
不要盲目相信网上的信息。
Đừng tin mù quáng thông tin trên mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
盲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét