Từ

项目 (xiàng mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

项目 (xiàng mù) là một từ tiếng Trung: dự án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 项目

名 míng danh từ

dự án

这个项目需要三个月完成。

zhè ge xiàng mù xū yào sān gè yuè wán chéng

Dự án này cần ba tháng để hoàn thành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

项 xiàng — mục, danh mục, mục phân loại

目 mù — mục, mục nhập, công việc riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét