Từ

题目 (tí mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

题目 (tí mù) là một từ tiếng Trung: đề mục, chủ đề, câu hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 题目

名 míng danh từ

đề mục, chủ đề, câu hỏi

文章的题目很吸引人。

wén zhāng de tí mù hěn xī yǐn rén

Tiêu đề của bài viết rất hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

题 tí — đề, câu hỏi, chủ đề

目 mù — mục, tiêu đề, mục lục

Cấu trúc & nét viết
1 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét