Từ

私立 (sī lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

私立 (sī lì) là một từ tiếng Trung: tư thục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 私立

形 xíng tính từ

tư thục

他在一所私立学校工作。

tā zài yì suǒ sī lì xué xiào gōng zuò

Anh ấy làm việc tại một trường tư thục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

私 sī — tư, không thuộc nhà nước

立 lì — được thành lập

Cấu trúc & nét viết
1 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét