Chữ
允
允
HSK 4
- 1. đồng ý, chấp thuận
- 2. họ
- 3. công bằng, thỏa đáng
Từ dùng 允 như yǔn (1)
Cấu trúc & nét viết
允
— đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 5
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét