Chữ

允

yǔn HSK 4
允 yǔn HSK 4
  • 1. đồng ý, chấp thuận
  • 2. họ
  • 3. công bằng, thỏa đáng
Từ dùng 允 như yǔn (1)
Cấu trúc & nét viết
允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét