Từ

办公 (bàn gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

办公 (bàn gōng) là một từ tiếng Trung: làm việc văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 办公

动 dòng động từ

làm việc văn phòng

他在家办公。

tā zài jiā bàn gōng

Anh ấy làm việc tại nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

办 bàn — xử lý, quản lý

公 gōng — công việc, công

Cấu trúc & nét viết
1 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét