Từ
办公 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
办公 (bàn gōng) là một từ tiếng Trung: làm việc văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 办公
动 động từ
làm việc văn phòng
他在家办公。
Anh ấy làm việc tại nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét