Từ

公款 (gōng kuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公款 (gōng kuǎn) là một từ tiếng Trung: tiền công quỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公款

名 míng danh từ

tiền công quỹ

他挪用公款被判刑了。

tā nuó yòng gōng kuǎn bèi pàn xíng le

Anh ta bị kết án vì tham ô tiền công quỹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, công cộng, chính phủ

款 kuǎn — tiền, quỹ, số tiền

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 款 kuǎn — thành thật; hiếu khách

款 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét