Chữ

么

me HSK 1
么 me HSK 1
  • 1. hậu tố
  • 2. tiếng đệm trong lời bài hát
Từ dùng 么 như me (9)
Cấu trúc & nét viết
么 me — hậu tố

么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét