Từ

老公 (lǎo gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

老公 (lǎo gōng) là một từ tiếng Trung: chồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 老公

名 míng danh từ

chồng

我老公在公司工作。

wǒ lǎo gōng zài gōng sī gōng zuò

Chồng tôi làm việc ở một công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

老 lǎo — tiền tố thân mật

公 gōng — nam/đàn ông

Cấu trúc & nét viết
1 老 lǎo — già; lớn tuổi (trái với 少、幼)
老 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét