Từ

公办 (gōng bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公办 (gōng bàn) là một từ tiếng Trung: công lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公办

形 xíng tính từ

công lập

这是一所公办学校。

zhè shì yì suǒ gōng bàn xué xiào

Đây là một trường công lập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, chính phủ

办 bàn — quản lý, điều hành

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét