Chữ

勾

gōu HSK 7
勾 gōu HSK 7
  • 1. đánh dấu móc (để xóa hoặc chọn lọc)
  • 2. uốn cong (lưng hoặc tay) thành hình móc
  • 3. phác thảo; vẽ đường viền của hình ảnh
  • 4. trát vữa hoặc xi măng vào khe hở (gạch, đá, ngói)
  • 5. làm đặc món ăn bằng bột đao
  • 6. quyến rũ; lôi cuốn; dụ dỗ
  • 7. kết hợp; thông đồng
  • 8. cạnh ngắn hơn tạo thành góc vuông trong tam giác vuông toán học cổ Trung Quốc
  • 9. họ
Từ dùng 勾 như gōu (2)
Cấu trúc & nét viết
勾 gōu — đánh dấu móc (để xóa hoặc chọn lọc)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét