Chữ
勾
- 1. đánh dấu móc (để xóa hoặc chọn lọc)
- 2. uốn cong (lưng hoặc tay) thành hình móc
- 3. phác thảo; vẽ đường viền của hình ảnh
- 4. trát vữa hoặc xi măng vào khe hở (gạch, đá, ngói)
- 5. làm đặc món ăn bằng bột đao
- 6. quyến rũ; lôi cuốn; dụ dỗ
- 7. kết hợp; thông đồng
- 8. cạnh ngắn hơn tạo thành góc vuông trong tam giác vuông toán học cổ Trung Quốc
- 9. họ
Từ dùng 勾 như gōu (2)
Cấu trúc & nét viết
勾
— đánh dấu móc (để xóa hoặc chọn lọc)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
HSK 6
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét