Từ

外公 (wài gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

外公 (wài gōng) là một từ tiếng Trung: ông ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外公

名 míng danh từ

ông ngoại

我很喜欢听外公讲故事。

wǒ hěn xǐ huan tīng wài gōng jiǎng gù shi

Tôi rất thích nghe ông ngoại kể chuyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoại, phía mẹ

公 gōng — ông (người cao tuổi nam)

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét