Từ
走私 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
走私 (zǒu sī) là một từ tiếng Trung: buôn lậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 走私
动 động từ
buôn lậu
他们走私毒品被警察抓住了。
Họ bị cảnh sát bắt vì buôn lậu ma túy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
走 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét