Từ

公布 (gōng bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

公布 (gōng bù) là một từ tiếng Trung: công bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公布

动 dòng động từ

công bố

政府今天公布了新的政策。

zhèng fǔ jīn tiān gōng bù le xīn de zhèng cè

Chính phủ đã công bố các chính sách mới hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, chính thức

布 bù — phổ biến, công bố

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét