Chữ

秒

miǎo HSK 7
秒 miǎo HSK 7
  • 1. râu trên vỏ hạt ngũ cốc
  • 2. giây (đơn vị thời gian, cung hoặc tọa độ địa lý; 60 giây = 1 phút)
Từ dùng 秒 như miǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
秒 miǎo — râu trên vỏ hạt ngũ cốc

秒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét