Chữ
秒
- 1. râu trên vỏ hạt ngũ cốc
- 2. giây (đơn vị thời gian, cung hoặc tọa độ địa lý; 60 giây = 1 phút)
Từ dùng 秒 như miǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
秒
— râu trên vỏ hạt ngũ cốc
秒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
Thứ tự nét