Chữ

稼

jia HSK 6
稼 jia HSK 6
  • 1. trồng (ngũ cốc)
  • 2. "庄稼" ngũ cốc, cây trồng nông nghiệp
  • 3. họ
Từ dùng 稼 như jia (1)
Cấu trúc & nét viết
稼 jia — trồng (ngũ cốc)

稼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét