Từ

公安 (gōng ān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公安 (gōng ān) là một từ tiếng Trung: công an. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公安

名 míng danh từ

công an

公安人员正在调查这个案件。

gōng ān rén yuán zhèng zài diào chá zhè ge àn jiàn

Nhân viên công an đang điều tra vụ án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, công cộng

安 ān — an ninh, an toàn

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 安 ān — an toàn, bình an; trái nghĩa với '危'
安 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét