Chữ

翁

wēng HSK 7
翁 wēng HSK 7
  • 1. ông lão
  • 2. cha (cổ)
  • 3. (văn viết) bố chồng
  • 4. (văn viết) bố vợ
  • 5. họ
  • 6. kính xưng dành cho nam giới
Từ dùng 翁 như wēng (1)
Cấu trúc & nét viết