Chữ

积

jī HSK 4
积 jī HSK 4
  • 1. tích lũy dần dần
  • 2. được hình thành qua tích lũy lâu dài
  • 3. chứng khó tiêu ở trẻ em (y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 4. tích (kết quả phép nhân)
Từ dùng 积 như jī (9)
Cấu trúc & nét viết
积 jī — tích lũy dần dần

积 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét