Chữ

稚

zhì HSK 7
稚 zhì HSK 7
  • 1. (phương ngữ) cây trồng muộn
  • 2. trẻ tuổi; non nớt
  • 3. trẻ em; đứa trẻ
  • 4. họ
Từ dùng 稚 như zhì (2)
Cấu trúc & nét viết
稚 zhì — (phương ngữ) cây trồng muộn

稚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét