Chữ
稚
稚
HSK 7
- 1. (phương ngữ) cây trồng muộn
- 2. trẻ tuổi; non nớt
- 3. trẻ em; đứa trẻ
- 4. họ
Từ dùng 稚 như zhì (2)
Cấu trúc & nét viết
稚
— (phương ngữ) cây trồng muộn
稚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét