Từ

隐私 (yǐn sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

隐私 (yǐn sī) là một từ tiếng Trung: sự riêng tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 隐私

名 míng danh từ

sự riêng tư

我们应该尊重他人的隐私。

wǒ men yīng gāi zūn zhòng tā rén de yǐn sī

Chúng ta nên tôn trọng sự riêng tư của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

隐 yǐn — ẩn giấu, che giấu

私 sī — riêng tư, cá nhân

Cấu trúc & nét viết
1 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét