Từ
隐私 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
隐私 (yǐn sī) là một từ tiếng Trung: sự riêng tư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 隐私
名 danh từ
sự riêng tư
我们应该尊重他人的隐私。
Chúng ta nên tôn trọng sự riêng tư của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
急 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét