Chữ
稀
- 1. hiếm; ít; không nhiều
- 2. thưa; cách xa nhau (trái nghĩa với 密)
- 3. loãng; nhiều nước; lỏng (trái nghĩa với 稠)
- 4. thứ loãng; đồ lỏng
- 5. (đặt trước tính từ như 松、软) rất; vô cùng
Từ dùng 稀 như xī (5)
Cấu trúc & nét viết
稀
— hiếm; ít; không nhiều
稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét