Chữ

稀

xī HSK 7
稀 xī HSK 7
  • 1. hiếm; ít; không nhiều
  • 2. thưa; cách xa nhau (trái nghĩa với 密)
  • 3. loãng; nhiều nước; lỏng (trái nghĩa với 稠)
  • 4. thứ loãng; đồ lỏng
  • 5. (đặt trước tính từ như 松、软) rất; vô cùng
Từ dùng 稀 như xī (5)
Cấu trúc & nét viết
稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét