Từ

公路 (gōng lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

公路 (gōng lù) là một từ tiếng Trung: đường bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公路

名 míng danh từ

đường bộ

这条公路连接两个城市。

zhè tiáo gōng lù lián jiē liǎng ge chéng shì

Con đường bộ này nối hai thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng

路 lù — đường, lộ

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét