Chữ
秉
秉
HSK 7
- 1. (văn viết) cầm; nắm
- 2. (văn viết) nắm giữ; chủ trì
- 3. đơn vị đo lường cổ đại bằng mười sáu 斛(hú)
- 4. họ
Từ dùng 秉 như bǐng (2)
Cấu trúc & nét viết
秉
— (văn viết) cầm; nắm
秉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét