Từ

公认 (gōng rèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公认 (gōng rèn) là một từ tiếng Trung: được công nhận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公认

动 dòng động từ

được công nhận

他是公认的优秀教师。

tā shì gōng rèn de yōu xiù jiào shī

Anh ấy là một giáo viên xuất sắc được công nhận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, chung

认 rèn — nhận ra, thừa nhận

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét