Từ

公示 (gōng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公示 (gōng shì) là một từ tiếng Trung: công bố công khai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公示

动 dòng động từ

công bố công khai

学校公示了考试成绩。

xué xiào gōng shì le kǎo shì chéng jì

Trường học đã công bố công khai kết quả kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, công cộng

示 shì — thị, cho thấy

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét