Chữ
斤
- 1. đơn vị trọng lượng bằng 500 gam (cân)
- 2. công cụ cổ đại dùng để chặt cây
- 3. họ
Từ dùng 斤 như jīn (1)
Cấu trúc & nét viết
斤
— đơn vị trọng lượng bằng 500 gam (cân)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
斤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét