Chữ

斤

jīn HSK 3
斤 jīn HSK 3
  • 1. đơn vị trọng lượng bằng 500 gam (cân)
  • 2. công cụ cổ đại dùng để chặt cây
  • 3. họ
Từ dùng 斤 như jīn (1)
Cấu trúc & nét viết