Từ

公民 (gōng mín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公民 (gōng mín) là một từ tiếng Trung: công dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公民

名 míng danh từ

công dân

每个公民都有投票的权利。

měi gè gōng mín dōu yǒu tóu piào de quán lì

Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng, chung, liên quan đến nhà nước

民 mín — dân, người, cá nhân của một quốc gia

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 民 mín — nhân dân; bách tính
民 là bộ thủ trong 2 chữ

民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét