Từ
公民 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
公民 (gōng mín) là một từ tiếng Trung: công dân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公民
名 danh từ
công dân
每个公民都有投票的权利。
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
民 là bộ thủ trong 2 chữ
民 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét