Từ

公关 (gōng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公关 (gōng guān) là một từ tiếng Trung: quan hệ công chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公关

名 míng danh từ

quan hệ công chúng

她在一家大公司做公关工作。

tā zài yì jiā dà gōng sī zuò gōng guān gōng zuò

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng tại một công ty lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng

关 guān — quan hệ

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét