Từ
公关 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
公关 (gōng guān) là một từ tiếng Trung: quan hệ công chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公关
名 danh từ
quan hệ công chúng
她在一家大公司做公关工作。
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng tại một công ty lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét