Từ
公园 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
公园 (gōng yuán) là một từ tiếng Trung: công viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公园
名 danh từ
công viên
我每天早上去公园跑步。
Tôi đi công viên chạy bộ mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét