Chữ
秀
秀
HSK 4
- 1. (cây trồng) trổ bông, ra hoa, đặc biệt là hoa màu
- 2. họ
- 3. thanh tú, duyên dáng
- 4. thông minh; khéo léo
- 5. xuất sắc, ưu tú
- 6. nhân tài xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó
- 7. (từ vay mượn) biểu diễn; trình diễn; thể hiện
- 8. nhô ra; nổi bật hơn
Từ dùng 秀 như xiù (3)
Cấu trúc & nét viết
秀
— (cây trồng) trổ bông, ra hoa, đặc biệt là hoa màu
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét