Từ
公顷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
公顷 (gōng qǐng) là một từ tiếng Trung: héc-ta. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公顷
量 lượng từ
héc-ta
这片农田有五十公顷。
Khu đất nông nghiệp này có diện tích năm mươi héc-ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét