Từ

公顷 (gōng qǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公顷 (gōng qǐng) là một từ tiếng Trung: héc-ta. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公顷

量 liàng lượng từ

héc-ta

这片农田有五十公顷。

zhè piàn nóng tián yǒu wǔ shí gōng qǐng

Khu đất nông nghiệp này có diện tích năm mươi héc-ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — hệ mét (chỉ đơn vị chuẩn quốc tế)

顷 qǐng — thành phần ngữ âm cho 'héc-ta', cũng biểu thị đo diện tích

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 顷 qǐng — đơn vị diện tích bằng 100 亩 (khoảng 6,6667 héc-ta)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét