Từ

公交车 (gōng jiāo chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

公交车 (gōng jiāo chē) là một từ tiếng Trung: xe buýt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公交车

名 míng danh từ

xe buýt

我每天坐公交车上班。

wǒ měi tiān zuò gōng jiāo chē shàng bān

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng

交 jiāo — giao thông

车 chē — xe

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét