Từ

公平 (gōng píng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

公平 (gōng píng) là một từ tiếng Trung: công bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公平

形 xíng tính từ

công bằng

老师对每个学生都很公平。

lǎo shī duì měi gè xué shēng dōu hěn gōng píng

Giáo viên công bằng với mọi học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công khai, không thiên vị

平 píng — bằng nhau, cân bằng

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét