Chữ

秃

tū
  • 1. hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
  • 2. trụi lá và cành (cây); không có cây (núi)
  • 3. rụng lông vũ; cùn hoặc mất đầu nhọn (vật thể)
  • 4. không hoàn chỉnh ở đầu hoặc cuối (văn bản hay lời nói)
Từ dùng 秃 như tū (0)
Cấu trúc & nét viết
秃 tū — hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
秃 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét