Chữ
秃
- 1. hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
- 2. trụi lá và cành (cây); không có cây (núi)
- 3. rụng lông vũ; cùn hoặc mất đầu nhọn (vật thể)
- 4. không hoàn chỉnh ở đầu hoặc cuối (văn bản hay lời nói)
Từ dùng 秃 như tū (0)
Cấu trúc & nét viết
秃
— hói (đầu người); không có lông (đầu hay đuôi động vật)
秃 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét