Chữ
秧
秧
HSK 7
- 1. cây mạ, đặc biệt là mạ lúa
- 2. thân của một số loại cây
- 3. con non của một số động vật dùng để nuôi
- 4. (phương ngữ) cấy (mạ); nuôi (động vật)
- 5. họ
Từ dùng 秧 như yāng (1)
Cấu trúc & nét viết
秧
— cây mạ, đặc biệt là mạ lúa
秧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
央 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét