Chữ
稠
- 1. đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)
- 2. dày đặc, đông đúc
Từ dùng 稠 như chóu (1)
Cấu trúc & nét viết
稠
— đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)
稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét