Chữ

稠

chóu HSK 7
稠 chóu HSK 7
  • 1. đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)
  • 2. dày đặc, đông đúc
Từ dùng 稠 như chóu (1)
Cấu trúc & nét viết
稠 chóu — đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)

稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét