Từ
公用 (gōng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
公用 (gōng yòng) là một từ tiếng Trung: sử dụng công cộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 公用
动 dòng động từ
sử dụng công cộng
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
公 gōng — công cộng, chung
Từ có ký tự này (45)
-
Ví dụ
他在一家大公司工作。
tā zài yì jiā dà gōng sī gōng zuò
Anh ấy làm việc tại một công ty lớn.
-
Ví dụ
我每天坐公交车上班。
wǒ měi tiān zuò gōng jiāo chē shàng bān
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天早上去公园跑步。
wǒ měi tiān zǎo shang qù gōng yuán pǎo bù
Tôi đi công viên chạy bộ mỗi sáng.
-
- 公 hệ mét, quốc tế (tiêu chuẩn)
- 斤 đơn vị trọng lượng (được điều chỉnh để có nghĩa là kilôgam trong hệ mét)
Ví dụ
这个西瓜重五公斤。
zhè ge xī guā zhòng wǔ gōng jīn
Quả dưa hấu này nặng năm kilôgam.
-
Ví dụ
他在办公室工作。
tā zài bàn gōng shì gōng zuò
Anh ấy làm việc ở văn phòng.
Xem thêm (+40)
-
Ví dụ
公共交通很方便。
gōng gòng jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông công cộng rất tiện lợi.
-
Ví dụ
这条公路连接两个城市。
zhè tiáo gōng lù lián jiē liǎng ge chéng shì
Con đường bộ này nối hai thành phố.
-
- 公 hệ mét (tiền tố cho các đơn vị hệ mét)
- 里 đơn vị khoảng cách (được điều chỉnh để có nghĩa là kilômét trong ngữ cảnh hệ mét)
Ví dụ
从这里到机场有二十公里。
cóng zhè lǐ dào jī chǎng yǒu èr shí gōng lǐ
Từ đây đến sân bay là hai mươi kilômét.
-
Ví dụ
他在家办公。
tā zài jiā bàn gōng
Anh ấy làm việc tại nhà.
-
Ví dụ
他通过考试成为了一名公务员。
tā tōng guò kǎo shì chéng wéi le yì míng gōng wù yuán
Anh ấy đã trở thành công chức sau khi vượt qua kỳ thi.
-
Ví dụ
我住在一个小公寓里。
wǒ zhù zài yí ge xiǎo gōng yù lǐ
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
-
Ví dụ
政府今天公布了新的政策。
zhèng fǔ jīn tiān gōng bù le xīn de zhèng cè
Chính phủ đã công bố các chính sách mới hôm nay.
-
Ví dụ
老师对每个学生都很公平。
lǎo shī duì měi gè xué shēng dōu hěn gōng píng
Giáo viên công bằng với mọi học sinh.
-
Ví dụ
我很喜欢听外公讲故事。
wǒ hěn xǐ huan tīng wài gōng jiǎng gù shi
Tôi rất thích nghe ông ngoại kể chuyện.
-
Ví dụ
我老公在公司工作。
wǒ lǎo gōng zài gōng sī gōng zuò
Chồng tôi làm việc ở một công ty.
-
Ví dụ
小女孩梦想成为公主。
xiǎo nǚ hái mèng xiǎng chéng wéi gōng zhǔ
Cô bé mơ ước trở thành một công chúa.
-
Ví dụ
这个问题引起了公众的关注。
zhè ge wèn tí yǐn qǐ le gōng zhòng de guān zhù
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm của công chúng.
-
Ví dụ
公元2024年是中国的龙年。
gōng yuán èr líng èr sì nián shì zhōng guó de lóng nián
Năm 2024 Công nguyên là Năm Rồng ở Trung Quốc.
-
Ví dụ
公司公告了新的规章制度。
gōng sī gōng gào le xīn de guī zhāng zhì dù
Công ty đã công bố các quy định và chế độ mới.
-
Ví dụ
公安人员正在调查这个案件。
gōng ān rén yuán zhèng zài diào chá zhè ge àn jiàn
Nhân viên công an đang điều tra vụ án này.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
法官应该公正地处理每一个案件。
fǎ guān yīng gāi gōng zhèng de chǔ lǐ měi yī gè àn jiàn
Thẩm phán nên xử lý mọi vụ án một cách công bằng.
-
Ví dụ
每个公民都有投票的权利。
měi gè gōng mín dōu yǒu tóu piào de quán lì
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
-
Ví dụ
他一直致力于公益事业。
tā yī zhí zhì lì yú gōng yì shì yè
Anh ấy luôn cống hiến cho sự nghiệp lợi ích công cộng.
-
Ví dụ
他是公认的优秀教师。
tā shì gōng rèn de yōu xiù jiào shī
Anh ấy là một giáo viên xuất sắc được công nhận.
-
Ví dụ
这部小说的主人公是一个年轻的医生。
zhè bù xiǎo shuō de zhǔ rén gōng shì yí gè nián qīng de yī shēng
Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một bác sĩ trẻ.
-
Ví dụ
他今天有很多公事要处理。
tā jīn tiān yǒu hěn duō gōng shì yào chǔ lǐ
Hôm nay anh ấy có rất nhiều công vụ phải xử lý.
-
Ví dụ
政府官员应该是人民的公仆。
zhèng fǔ guān yuán yīng gāi shì rén mín de gōng pú
Các quan chức chính phủ phải là công bộc của nhân dân.
-
Ví dụ
她在一家大公司做公关工作。
tā zài yì jiā dà gōng sī zuò gōng guān gōng zuò
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng tại một công ty lớn.
-
Ví dụ
这是一所公办学校。
zhè shì yì suǒ gōng bàn xué xiào
Đây là một trường công lập.
-
Ví dụ
他因为公务出差了。
tā yīn wèi gōng wù chū chāi le
Anh ấy đi công tác vì công vụ.
-
Ví dụ
这个公墓环境优美,很多人来这里祭拜先人。
zhè ge gōng mù huán jìng yōu měi hěn duō rén lái zhè lǐ jì bài xiān rén
Nghĩa trang này có môi trường đẹp, và nhiều người đến đây để tưởng nhớ tổ tiên của họ.
-
- 公 công cộng, phổ biến, phổ quát (chỉ tính chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi)
- 式 hình thức, mẫu, cấu trúc (chỉ dạng thức hoặc quy tắc cố định)
Ví dụ
老师在黑板上写了一个公式。
lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le yí gè gōng shì
Giáo viên đã viết một công thức lên bảng đen.
-
Ví dụ
他挪用公款被判刑了。
tā nuó yòng gōng kuǎn bèi pàn xíng le
Anh ta bị kết án vì tham ô tiền công quỹ.
-
Ví dụ
他公然违反规定。
tā gōng rán wéi fǎn guī dìng
Anh ấy công khai vi phạm quy định.
-
Ví dụ
学校公示了考试成绩。
xué xiào gōng shì le kǎo shì chéng jì
Trường học đã công bố công khai kết quả kỳ thi.
-
Ví dụ
这是一所公立学校。
zhè shì yī suǒ gōng lì xué xiào
Đây là một trường công lập.
-
Ví dụ
各国签署了这项国际公约。
gè guó qiān shǔ le zhè xiàng guó jì gōng yuē
Các nước đã ký công ước quốc tế này.
-
Ví dụ
她辞去了公职,开始创业。
tā cí qù le gōng zhí kāi shǐ chuàng yè
Cô ấy từ chức công chức và bắt đầu kinh doanh.
-
Ví dụ
这份合同需要公证。
zhè fèn hé tong xū yào gōng zhèng
Hợp đồng này cần được công chứng.
-
Ví dụ
他是公费留学生。
tā shì gōng fèi liú xué shēng
Anh ấy là sinh viên du học được cấp học bổng công.
-
Ví dụ
这个价格很公道。
zhè ge jià gé hěn gōng dào
Giá này rất công bằng.
-
Ví dụ
这片农田有五十公顷。
zhè piàn nóng tián yǒu wǔ shí gōng qǐng
Khu đất nông nghiệp này có diện tích năm mươi héc-ta.
-
Ví dụ
这位领导大公无私,深受群众爱戴。
zhè wèi lǐng dǎo dà gōng wú sī shēn shòu qún zhòng ài dài
Vị lãnh đạo này vô tư và công bằng, được nhân dân hết lòng yêu mến và tôn trọng.
-
Ví dụ
只要有愚公移山的精神,没有什么困难不能克服。
zhǐ yào yǒu yú gōng yí shān de jīng shén méi yǒu shén me kùn nán bù néng kè fú
Chỉ cần có tinh thần Ngu Công di sơn, không có khó khăn nào không thể vượt qua.
用 yòng — sử dụng, dùng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
Cấu trúc & nét viết
公 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét