Chữ

种

zhòng HSK 5
zhǒng HSK 4
种 zhòng HSK 5
  • 1. trồng; gieo hạt hoặc cây giống xuống đất
  • 2. tiêm chủng; chủng ngừa để phòng bệnh
Từ dùng 种 như zhòng (2)
种 zhǒng HSK 4
  • 1. loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
  • 2. chủng tộc, nhóm người có chung nguồn gốc và đặc điểm di truyền
  • 3. loại; thể loại
  • 4. hạt giống (~子、~儿); phần của quả cây có thể nảy mầm thành cây mới; nói chung là vật liệu sinh sản của sinh vật
  • 5. gan dạ; dũng khí (dùng với 有、没、没有)
  • 6. lượng từ chỉ loại, dùng cho người và mọi sự vật
  • 7. họ
Từ dùng 种 như zhǒng (7)
Cấu trúc & nét viết
种 zhǒng — loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
Xpinyin

种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét