Chữ
种
- 1. trồng; gieo hạt hoặc cây giống xuống đất
- 2. tiêm chủng; chủng ngừa để phòng bệnh
Từ dùng 种 như zhòng (2)
- 1. loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
- 2. chủng tộc, nhóm người có chung nguồn gốc và đặc điểm di truyền
- 3. loại; thể loại
- 4. hạt giống (~子、~儿); phần của quả cây có thể nảy mầm thành cây mới; nói chung là vật liệu sinh sản của sinh vật
- 5. gan dạ; dũng khí (dùng với 有、没、没有)
- 6. lượng từ chỉ loại, dùng cho người và mọi sự vật
- 7. họ
Từ dùng 种 như zhǒng (7)
Cấu trúc & nét viết
种
— loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
Xpinyin
种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Xpinyin
中 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 6
Thứ tự nét