Chữ

职

zhí HSK 4
职 zhí HSK 4
  • 1. nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự
  • 2. chức vụ; vị trí công tác
  • 3. nghề nghiệp
  • 4. (văn viết) từ tự xưng khi cấp dưới nói với cấp trên trong văn bản cũ
  • 5. quản lý; phụ trách
  • 6. do; vì
  • 7. họ
  • 8. (văn viết) chỉ; chỉ mà thôi
Từ dùng 职 như zhí (19)
Cấu trúc & nét viết