Chữ
职
职
HSK 4
- 1. nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự
- 2. chức vụ; vị trí công tác
- 3. nghề nghiệp
- 4. (văn viết) từ tự xưng khi cấp dưới nói với cấp trên trong văn bản cũ
- 5. quản lý; phụ trách
- 6. do; vì
- 7. họ
- 8. (văn viết) chỉ; chỉ mà thôi
Từ dùng 职 như zhí (19)
Cấu trúc & nét viết
职
— nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Xpinyin
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét