Từ

公职 (gōng zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公职 (gōng zhí) là một từ tiếng Trung: công chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公职

名 míng danh từ

công chức

她辞去了公职,开始创业。

tā cí qù le gōng zhí kāi shǐ chuàng yè

Cô ấy từ chức công chức và bắt đầu kinh doanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công

职 zhí — chức

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét