Từ

公务 (gōng wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

公务 (gōng wù) là một từ tiếng Trung: công vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公务

名 míng danh từ

công vụ

他因为公务出差了。

tā yīn wèi gōng wù chū chāi le

Anh ấy đi công tác vì công vụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công, chính thức, nhà nước

务 wù — vụ, việc, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét