Từ

公开 (gōng kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公开 (gōng kāi) là một từ tiếng Trung: công khai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公开

形 xíng tính từ

công khai

会议是公开的,任何人都可以参加。

huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā

Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.

动 dòng động từ

công khai

政府公开了调查结果。

zhèng fǔ gōng kāi le diào chá jié guǒ

Chính phủ đã công khai kết quả điều tra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng, mở cho tất cả

开 kāi — mở, tiết lộ

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét